entranced
entranced (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'entrance', nghĩa là làm ai đó mê mẩn, say mê, hay hoàn toàn bị cuốn hút (bởi vẻ đẹp, màn trình diễn, âm nhạc...).
simple past and past participle of entrance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
entranced (Adjective)
Nghĩa 01
Bị đưa vào trạng thái thôi miên hoặc mê mẩn, mất tập trung vì quá say mê, ngơ ngác như đang mơ; bị mê hoặc.
Placed in a trance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entranced" là một tính từ mô tả trạng thái tâm lý khi một người bị cuốn hút hoàn toàn vào một điều gì đó, thường là do sự hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự kỳ diệu của nó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ cảm giác say mê hoặc ngạc nhiên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "entranced" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "spellbound" để chỉ trạng thái tương tự nhưng thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.