Anh - Việt

Bản dịch của từ Entranced trong tiếng Việt

entranced

VerbAdjective

entranced (Verb)

/ɪntɹˈænst/
/ɪntɹˈænst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'entrance', nghĩa là làm ai đó mê mẩn, say mê, hay hoàn toàn bị cuốn hút (bởi vẻ đẹp, màn trình diễn, âm nhạc...).

simple past and past participle of entrance.

Ví dụ
Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn cuốn hút của Taylor Swift tối qua.The audience was entranced by Taylor Swift's captivating performance last night.
Họ không bị mê hoặc trong cuộc tranh luận chính trị nhàm chán tuần trước.They were not entranced during the boring political debate last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

entranced (Adjective)

/ɪnˈtrænst/
/ɪnˈtrænst/
AI

Nghĩa 01

Bị đưa vào trạng thái thôi miên hoặc mê mẩn, mất tập trung vì quá say mê, ngơ ngác như đang mơ; bị mê hoặc.

Placed in a trance.

Ví dụ
Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn biểu diễn tuyệt vời của ảo thuật gia tối qua.The audience was entranced by the magician's incredible performance last night.
Nhiều người không bị mê hoặc bởi xu hướng mạng xã hội hiện nay.Many people are not entranced by social media trends today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị thu hút, mê hoặc đến mức như đang bị thôi miên; chú ý hoàn toàn và quên xung quanh.

Held at attention as if by magic.

Ví dụ
Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn cuốn hút của Taylor Swift tối qua.The audience was entranced by Taylor Swift's captivating performance last night.
Nhiều người không bị mê hoặc bởi sự kiện truyền thông xã hội nhàm chán.Many people were not entranced by the boring social media event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh