Bản dịch của từ Entry band trong tiếng Việt
Entry band
Noun [U/C]

Entry band(Noun)
ˈɛntri bˈænd
ˈɛntri ˈbænd
Ví dụ
02
Một công ty hoặc tổ chức hoạt động trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể
A company or organization involved in a specific trade or industry
Ví dụ
