Bản dịch của từ Epidural hematoma trong tiếng Việt
Epidural hematoma
Noun [U/C]

Epidural hematoma (Noun)
ˌɛpˈədɝəl hˌɛmətˈoʊmə
ˌɛpˈədɝəl hˌɛmətˈoʊmə
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một loại xuất huyết nội sọ thường yêu cầu can thiệp phẫu thuật.
A type of intracranial hemorrhage that often requires surgical intervention.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Epidural hematoma
Không có idiom phù hợp