Bản dịch của từ Equable region trong tiếng Việt

Equable region

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equable region(Phrase)

ˈɛkwəbəl rˈiːdʒən
ˈɛkwəbəɫ ˈridʒən
01

Một khu vực có khí hậu ôn hòa ổn định, không có nhiệt độ cực đoan.

A region characterized by a consistent moderate climate lacking extreme temperatures

Ví dụ
02

Một khu vực địa lý duy trì điều kiện môi trường ổn định suốt cả năm.

A geographical area that maintains a steady environmental condition throughout the year

Ví dụ
03

Một khu vực nổi tiếng với thời tiết ổn định và sự biến đổi mùa hạn chế.

An area known for its balanced weather patterns and limited seasonal variation

Ví dụ