Bản dịch của từ Escrow agent trong tiếng Việt

Escrow agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escrow agent(Noun)

ɛskɹˈoʊ ˈeɪdʒənt
ɛskɹˈoʊ ˈeɪdʒənt
01

Mediator trung lập trong một giao dịch pháp lý hoặc tài chính, người đảm bảo rằng tất cả các yếu tố của thỏa thuận được tuân thủ trước khi giao dịch hoàn tất.

An intermediary in a legal or financial transaction ensures that all aspects of the agreement are followed before the deal is finalized.

在一项法律或金融交易中,仲介方确保在交易完成之前,各方面的协议都已遵守到位。

Ví dụ
02

Người chịu trách nhiệm thực hiện các điều khoản của hợp đồng mua bán bất động sản bằng cách giữ số tiền đặt cọc của người mua cho đến khi hoàn tất giao dịch.

Someone has the responsibility to adhere to the terms of the real estate purchase agreement by holding the buyer's deposit until the transaction is completed.

一位负责的卖方应履行房地产买卖合同中的条款,妥善保管买方的定金直到交易完成为止。

Ví dụ
03

Một thực thể, thường là ngân hàng hoặc cá nhân, giữ các tài liệu hoặc quỹ thay mặt cho hai bên liên quan trong giao dịch cho đến khi các điều kiện đã định được đáp ứng.

An entity, usually a bank or an individual, holds documents or funds on behalf of both parties involved in the transaction until the specified conditions are met.

一个实体,通常是银行或个人,代表交易的双方持有文件或资金,直到双方约定的条件得到满足为止。

Ví dụ