Bản dịch của từ Essence diffuser trong tiếng Việt

Essence diffuser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essence diffuser(Noun)

ˈɛsəns dɪfjˈuːzɐ
ˈɛsəns ˈdɪfjuzɝ
01

Một thiết bị được sử dụng để khuếch tán tinh dầu vào không khí, nhằm tăng cường hương thơm hoặc giúp thư giãn.

A device used to disperse essential oils into the air to enhance fragrance or promote relaxation

Ví dụ
02

Một cái bình hoặc thiết bị được sử dụng để khuếch tán hương thơm từ tinh dầu.

A container or apparatus used for diffusing aromatic qualities from essential oils

Ví dụ
03

Một vật dùng như phương tiện để khuếch tán hương liệu của tinh dầu thường được sử dụng trong liệu pháp hương liệu.

An object that serves as a medium for the aroma of essential oils often used in aromatherapy

Ví dụ