Bản dịch của từ Essential lever trong tiếng Việt

Essential lever

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential lever(Noun)

ɪsˈɛnʃəl lˈiːvɐ
ɪˈsɛnʃəɫ ˈɫivɝ
01

Một yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đáng kể đến tình huống.

An important factor or element that has a significant effect on a situation

Ví dụ
02

Một công cụ hoặc thiết bị cơ bản được sử dụng để đạt được điều gì đó.

A basic or fundamental tool or device used to achieve something

Ví dụ
03

Một đòn bẩy quan trọng đối với sự vận hành hoặc hiệu suất của một hệ thống.

A lever that is critical to the functioning or performance of a system

Ví dụ