Bản dịch của từ Etics trong tiếng Việt
Etics

Etics(Noun)
Thuật ngữ chỉ cách tiếp cận khách quan, tổng quát và không nhấn mạnh cấu trúc nội bộ khi nghiên cứu hoặc mô tả một ngôn ngữ hoặc văn hoá, thường do người ngoài (nhà nghiên cứu) thực hiện; đối lập với “emics” (cách nhìn từ trong).
Chiefly with singular concord The use of a generalized nonstructural objective approach to the study or description of a particular language or culture typically by an outsider this as an academic discipline Often contrasted with emics.
外部研究语言或文化的方法
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Etics" là thuật ngữ trong nghiên cứu văn hóa, chỉ phương pháp tiếp cận khách quan và phân tích hành vi trong bối cảnh văn hóa mà không bị ảnh hưởng bởi các giá trị hay niềm tin cá nhân. Khác với "emics", cung cấp cái nhìn từ bên trong, etics thường sử dụng khung lý thuyết chung để so sánh các hiện tượng văn hóa. Thuật ngữ này có thể không có sự phân biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được ứng dụng trong lĩnh vực nhân học và tâm lý học.
Từ "etics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "etikos", xuất phát từ động từ "etizo", có nghĩa là "có thói quen" hoặc "tạo thói quen". Nguyên nghĩa của nó liên quan đến cách thức hành xử, thái độ và truyền thống trong xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, "etics" thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân văn và xã hội để chỉ việc phân tích các hiện tượng văn hóa từ góc nhìn khách quan, liên quan mật thiết đến cách thức mà các chuẩn mực xã hội quy định hành vi con người.
Từ "etics" không thường xuyên xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên môn cao của nó. Trong ngữ cảnh học thuật, "etics" thường được sử dụng trong ngành nhân học để chỉ phương pháp phân tích tập trung vào các yếu tố khách quan, khác với "emic" là khía cạnh chủ quan. Từ này có thể nằm trong các cuộc thảo luận về phương pháp nghiên cứu, lý thuyết xã hội hoặc phân tích văn hóa.
"Etics" là thuật ngữ trong nghiên cứu văn hóa, chỉ phương pháp tiếp cận khách quan và phân tích hành vi trong bối cảnh văn hóa mà không bị ảnh hưởng bởi các giá trị hay niềm tin cá nhân. Khác với "emics", cung cấp cái nhìn từ bên trong, etics thường sử dụng khung lý thuyết chung để so sánh các hiện tượng văn hóa. Thuật ngữ này có thể không có sự phân biệt rõ ràng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được ứng dụng trong lĩnh vực nhân học và tâm lý học.
Từ "etics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "etikos", xuất phát từ động từ "etizo", có nghĩa là "có thói quen" hoặc "tạo thói quen". Nguyên nghĩa của nó liên quan đến cách thức hành xử, thái độ và truyền thống trong xã hội. Trong ngữ cảnh hiện đại, "etics" thường được sử dụng trong nghiên cứu nhân văn và xã hội để chỉ việc phân tích các hiện tượng văn hóa từ góc nhìn khách quan, liên quan mật thiết đến cách thức mà các chuẩn mực xã hội quy định hành vi con người.
Từ "etics" không thường xuyên xuất hiện trong các thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên môn cao của nó. Trong ngữ cảnh học thuật, "etics" thường được sử dụng trong ngành nhân học để chỉ phương pháp phân tích tập trung vào các yếu tố khách quan, khác với "emic" là khía cạnh chủ quan. Từ này có thể nằm trong các cuộc thảo luận về phương pháp nghiên cứu, lý thuyết xã hội hoặc phân tích văn hóa.
