Bản dịch của từ Eunoia trong tiếng Việt

Eunoia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eunoia(Noun)

jˌunˈoʊju
jˌunˈoʊju
01

Trong tu từ học, 'eunoia' chỉ thiện ý hoặc thiện cảm của người diễn giả đối với khán giả — tức là ấn tượng (thực tế hoặc cảm nhận) rằng người nói quan tâm đến lợi ích của người nghe và có ý tốt với họ.

Rhetoric Goodwill towards an audience either perceived or real the perception that the speaker has the audiences interest at heart.

演讲者对观众的善意与关心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trạng thái tâm thần bình thường, khỏe mạnh ở người trưởng thành — tức là không có rối loạn tâm thần, suy giảm chức năng hay triệu chứng bất thường về tâm lý.

Medicine psychology A state of normal adult mental health.

成年人正常心理健康状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh