executes
executes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của executes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | execute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | executed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | executed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | executes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | executing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "executes" là dạng động từ có nghĩa là thực hiện, thi hành một nhiệm vụ hay kế hoạch nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập trình máy tính, luật pháp hoặc quản lý. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này, tuy nhiên âm thanh có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong thể chủ động, mang nghĩa thể hiện sự hành động quyết đoán và chính xác.