Bản dịch của từ Exfoliative trong tiếng Việt

Exfoliative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exfoliative(Adjective)

ɛksfˈoʊlieɪtɪv
ɛksfˈoʊlieɪtɪv
01

Liên quan đến hoặc có sự tham gia của việc loại bỏ tế bào da chết khỏi bề mặt da.

Relating to or involving the removal of dead skin cells from the skin's surface.

Ví dụ
02

Miêu tả một quá trình giúp tẩy đi hoặc lột bỏ các lớp, đặc biệt trong chăm sóc da.

Describing a process that helps in the shedding or peeling off of layers, particularly in skin care.

Ví dụ
03

Đề cập đến một tác nhân thuốc hoặc mỹ phẩm thúc đẩy quá trình tẩy tế bào.

Referring to a medicinal or cosmetic agent that promotes exfoliation.

Ví dụ