Bản dịch của từ Exfoliative trong tiếng Việt
Exfoliative
Adjective

Exfoliative(Adjective)
ɛksfˈoʊlieɪtɪv
ɛksfˈoʊlieɪtɪv
Ví dụ
02
Miêu tả một quá trình giúp tẩy đi hoặc lột bỏ các lớp, đặc biệt trong chăm sóc da.
Describing a process that helps in the shedding or peeling off of layers, particularly in skin care.
Ví dụ
03
Đề cập đến một tác nhân thuốc hoặc mỹ phẩm thúc đẩy quá trình tẩy tế bào.
Referring to a medicinal or cosmetic agent that promotes exfoliation.
Ví dụ
