exhausted
exhausted (Adjective)
Nghĩa 01
Cạn kiệt, hết sạch nguồn lực hoặc sức lực; không còn gì để dùng hoặc tiếp tục.
Depleted of resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong ngữ cảnh khoa học, nhất là lịch sử) bị hút trống, làm rỗng hết nội dung — đặc biệt là bị bơm hết không khí để tạo thành chân không.
sciences now historical Emptied of contents especially of air that has been made into a vacuum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Rất mệt, kiệt sức; trong trạng thái không còn năng lượng hoặc sức lực để làm việc hoặc tiếp tục hoạt động.
Very tired in a state of exhaustion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của exhausted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
exhausted cạn kiệt | more exhausted kiệt sức hơn | most exhausted cạn kiệt nhất |
Kết hợp từ của exhausted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn kiệt sức totally exhausted | Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức vì giao lưu cả đêm. After the party, I felt totally exhausted from socializing all night. |
thực sự kiệt sức really exhausted | Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy thực sự kiệt sức vì tất cả những điệu nhảy. After the party, I felt really exhausted from all the dancing. |
mệt mỏi về mặt thể chất physically exhausted | Trong bài thi nói IELTS, tôi cảm thấy rất mệt mỏi về thể chất sau khi nói trong 15 phút về thói quen hàng ngày của mình. In the IELTS speaking test, I felt physically exhausted after talking for 15 minutes about my daily routine. |
khá mệt rather exhausted | Tôi cảm thấy khá mệt sau khi viết bài luận IELTS. I felt rather exhausted after writing the IELTS essay. |
mệt mỏi tinh thần mentally exhausted | Cô ấy cảm thấy mệt mỏi tinh thần sau khi viết ba bài luận IELTS. She felt mentally exhausted after writing three IELTS essays. |
exhausted (Adjective)
Nghĩa 01
Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.
Extremely tired fatigued
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã sử dụng hết năng lượng của một người.
Having used up all ones energy
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của exhausted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiệt sức hoàn toàn completely exhausted | |
khá là mệt mỏi rather exhausted | |
khá kiệt sức quite exhausted | |
kiệt sức về mặt cảm xúc emotionally exhausted | |
khá là kiệt sức pretty exhausted |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhausted" trong tiếng Anh mang nghĩa là "kiệt sức" hoặc "mệt mỏi hoàn toàn", thường được sử dụng để chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần sau khi trải qua một công việc nặng nhọc hoặc kéo dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exhausted" được sử dụng tương tự trên cả hai phương ngữ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa có thể được sử dụng phổ biến hơn ở từng vùng, như "knackered" trong tiếng Anh Anh.