Bản dịch của từ Exon selection trong tiếng Việt

Exon selection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exon selection(Phrase)

ˈɛksən sɪlˈɛkʃən
ˈɛksən səˈɫɛkʃən
01

Một cơ chế cho phép sản xuất nhiều biến thể protein từ một gen duy nhất bằng cách thay đổi các exon được giữ lại.

A mechanism that allows for the production of multiple protein variants from a single gene by varying which exons are retained

Ví dụ
02

Quá trình mà trong đó các exon cụ thể được đưa vào hoặc loại trừ khỏi sản phẩm mRNA cuối cùng trong quá trình biểu hiện gen.

The process by which specific exons are included or excluded from the final mRNA product during gene expression

Ví dụ
03

Một bước quy định then chốt trong việc tách rời thay thế của premRNA

A key regulatory step in alternative splicing of premRNA

Ví dụ