Bản dịch của từ Expanded acquisition trong tiếng Việt

Expanded acquisition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanded acquisition(Noun)

ɛkspˈændɪd ˌækwɪzˈɪʃən
ˈɛkˈspændɪd ˌækwəˈzɪʃən
01

Một trường hợp cụ thể về việc mua lại một công ty hoặc tài sản.

A particular instance of acquiring the purchase of a company or assets

Ví dụ
02

Quá trình phát triển và củng cố những kỹ năng, kiến thức hoặc trải nghiệm mới.

The process of developing and strengthening new skills knowledge or experiences

Ví dụ
03

Hành động thu được hoặc chiếm hữu một cái gì đó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc giáo dục.

The act of obtaining or gaining possession of something often used in a business or educational context

Ví dụ