Bản dịch của từ Expected token trong tiếng Việt
Expected token
Noun [U/C]

Expected token(Noun)
ɛkspˈɛktɪd tˈəʊkən
ɛkˈspɛktɪd ˈtoʊkən
01
Một cụm từ hoặc chuỗi ký tự khác đóng vai trò là một đại diện cho một số dữ liệu.
A word phrase or other sequence of characters that serves as a placeholder for some data
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong lập trình, một token dự kiến đề cập đến một phần cụ thể của mã được mong đợi nhưng không được tìm thấy.
In programming an expected token refers to a specific part of code that was anticipated but not found
Ví dụ
