Bản dịch của từ Expected token trong tiếng Việt

Expected token

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expected token(Noun)

ɛkspˈɛktɪd tˈəʊkən
ɛkˈspɛktɪd ˈtoʊkən
01

Một cụm từ hoặc chuỗi ký tự khác đóng vai trò là một đại diện cho một số dữ liệu.

A word phrase or other sequence of characters that serves as a placeholder for some data

Ví dụ
02

Một đơn vị dữ liệu được sử dụng trong máy tính để đại diện cho một thứ gì đó trong một ứng dụng.

A unit of data that is used in computing to represent something within an application

Ví dụ
03

Trong lập trình, một token dự kiến đề cập đến một phần cụ thể của mã được mong đợi nhưng không được tìm thấy.

In programming an expected token refers to a specific part of code that was anticipated but not found

Ví dụ