Bản dịch của từ Expose artwork trong tiếng Việt

Expose artwork

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expose artwork(Noun)

ˈɛkspəʊz ˈɑːtwɜːk
ˈɛkˌspoʊz ˈɑrtˌwɝk
01

Tình trạng bị lộ ra hoặc được tiết lộ

The state of being exposed or revealed

Ví dụ
02

Một buổi trình bày về điều gì đó để người khác xem hoặc cân nhắc.

A presentation of something to view or consideration

Ví dụ
03

Một cuộc triển lãm công cộng các tác phẩm nghệ thuật

A public exhibition of works of art

Ví dụ

Expose artwork(Verb)

ˈɛkspəʊz ˈɑːtwɜːk
ˈɛkˌspoʊz ˈɑrtˌwɝk
01

Trạng thái bị phơi bày hoặc bị lộ ra

To subject to a particular action or influence

Ví dụ
02

Một buổi trình bày về một điều gì đó để xem hoặc cân nhắc

To uncover or reveal something

Ví dụ
03

Một triển lãm công khai các tác phẩm nghệ thuật

To make something visible or known

Ví dụ