Bản dịch của từ Exposed tube trong tiếng Việt
Exposed tube
Noun [U/C]

Exposed tube(Noun)
ɛkspˈəʊzd tjˈuːb
ˈɛkˈspoʊzd ˈtub
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ống dẫn hoặc ống không được bao kín thường được sử dụng trong ngành cấp thoát nước hoặc kỹ thuật điện.
A conduit or pipe that is not enclosed often used in plumbing or electrical engineering
Ví dụ
