extensional
AdjectiveAdverb
extensional (Adjective)
/ɨkstˈɛnʃənəl/
/ɨkstˈɛnʃənəl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến sự kéo dài, mở rộng hoặc đến một chiều/khía cạnh xác định của cái gì đó; mô tả tính mở rộng về kích thước, phạm vi hoặc khía cạnh định lượng.
Ví dụ
Các hoạt động mở rộng của câu lạc bộ xã hội đề cao sự gắn kết cộng đồng.The extensional activities of the social club promote community bonding.
Tầm với mở rộng của chương trình xã hội ảnh hưởng tích cực đến nhiều cá nhân.The extensional reach of the social program impacted many individuals positively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
extensional (Adverb)
/ɨkstˈɛnʃənəl/
/ɨkstˈɛnʃənəl/
AI
Ví dụ
Dự án vườn cộng đồng đã được mở rộng để bao gồm nhiều người tham gia hơn.The community garden project was extended extensional to include more participants.
Sự lan rộng của tổ chức từ thiện đã mở rộng sau sự kiện gây quỹ thành công.The charity organization's reach expanded extensional after the successful fundraising event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "extensional" xuất phát từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ nghĩa học và logic để chỉ đến việc mở rộng ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm ra ngoài các thuộc tính của nó. Có thể phân biệt giữa "extensional" và "intensional", với "extensional" tập trung vào các đối tượng mà từ hay khái niệm đề cập đến. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của từ không có sự khác biệt đáng kể, nhưng có thể xuất hiện các sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm.