Bản dịch của từ Externalize trong tiếng Việt
Externalize

Externalize (Verb)
Không tính hoặc không đưa vào (các chi phí) khi lập giá — đặc biệt là các chi phí xã hội và môi trường phát sinh từ sản xuất hoặc sử dụng sản phẩm. Nói cách khác, đẩy chi phí sang người khác hoặc xã hội thay vì chịu trách nhiệm đưa vào giá bán.
Fail or choose not to incorporate (costs) as part of a pricing structure, especially social and environmental costs resulting from a product's manufacture and use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Externalize" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "external", nghĩa là đưa một điều gì đó ra bên ngoài hoặc biểu hiện ra bên ngoài. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "externalize" thường đề cập đến việc thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ thông qua hành động hoặc từ ngữ. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "externalise" (với "s") thường được sử dụng trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn giữ nguyên hình thức "externalize" (với "z").
Họ từ
"Externalize" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "external", nghĩa là đưa một điều gì đó ra bên ngoài hoặc biểu hiện ra bên ngoài. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "externalize" thường đề cập đến việc thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ thông qua hành động hoặc từ ngữ. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "externalise" (với "s") thường được sử dụng trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn giữ nguyên hình thức "externalize" (với "z").
