Bản dịch của từ Extra craft trong tiếng Việt

Extra craft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra craft(Noun)

ˈɛkstrɐ krˈɑːft
ˈɛkstrə ˈkræft
01

Một kỹ năng hoặc khả năng bổ sung cho các kỹ năng chính.

An additional skill or ability that complements primary skills

Ví dụ
02

Một hoạt động chuyên biệt được thực hiện để thư giãn hoặc như một sở thích.

A specialized activity done for enjoyment or as a hobby

Ví dụ
03

Sản phẩm được chế tác với một kỹ năng hoặc kỹ thuật đặc biệt thường mang hàm ý về chất lượng vượt trội.

A product made with a particular skill or technique often implying superior quality

Ví dụ