Bản dịch của từ Fable trong tiếng Việt

Fable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fable(Noun)

fˈeɪbəl
ˈfeɪbəɫ
01

Một câu chuyện ngắn thường kết thúc bằng một bài học đạo lý, thường có những nhân vật là động vật.

A short story often comes with a moral lesson at the end, usually featuring animal characters.

一个短篇故事通常会带有一个寓意道德的教训,常常以动物作为角色。

Ví dụ
02

Một lời nói dối hoặc giả dối

A false statement or a lie

谎言或者虚假陈述

Ví dụ
03

Một câu chuyện hoặc truyện kể minh họa cho một quan điểm hoặc nguyên tắc cụ thể

A story or anecdote that illustrates a specific point of view or principle.

这是一个用来说明某个观点或原则的故事或轶事。

Ví dụ