Bản dịch của từ Face-to-face meeting trong tiếng Việt

Face-to-face meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face-to-face meeting(Noun)

fˈeɪstəʊfˌeɪs mˈiːtɪŋ
ˈfeɪstoʊˈfeɪs ˈmitɪŋ
01

Một cuộc tụ họp được tiến hành trực tiếp thay vì thông qua phương tiện điện tử

A gathering conducted in person rather than through electronic means

Ví dụ
02

Một sự tương tác liên quan đến giao tiếp cá nhân trực tiếp trái ngược với các cuộc họp ảo hoặc từ xa

An interaction involving direct personal communication as opposed to virtual or remote meetings

Ví dụ
03

Một cuộc họp mà những người tham gia có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm và tương tác trực tiếp

A meeting where participants are physically present in the same place and interact directly

Ví dụ