facebook (Noun)
Nghĩa 01
Một ấn phẩm (tập san) do trường đại học/phòng ban phát vào đầu năm học, dùng để giới thiệu sinh viên với nhau — thường gồm tên, ảnh, thông tin cá nhân và sở thích để giúp sinh viên mới làm quen và kết nối.
A college publication distributed at the start of the academic year by university administrations with the intention of helping students get to know each other better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuốn danh bạ (dạng sách hoặc điện tử) gồm ảnh và tên của các cá nhân, dùng để tra cứu hoặc nhận dạng người.
A reference book or electronic directory made up of individuals’ photographs and names.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
facebook (Verb)
Nghĩa 01
Dạng viết thay thế của tên riêng “Facebook” (thường dùng như động từ — dùng để chỉ hành động đăng bài, xem hoặc tương tác trên mạng xã hội Facebook).
Alternative form of Facebook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Facebook là một mạng xã hội trực tuyến, được thành lập vào năm 2004 bởi Mark Zuckerberg và các đồng sáng lập. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Facebook cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, kết nối với bạn bè, chia sẻ hình ảnh, video và cập nhật trạng thái. Giao diện và chức năng của Facebook vẫn giữ nguyên trên cả hai nền tảng ngôn ngữ, mặc dù có sự khác biệt về cách phát âm tên gọi tại từng khu vực.