Bản dịch của từ Faint sounds trong tiếng Việt

Faint sounds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faint sounds(Noun)

fˈeɪnt sˈaʊndz
ˈfeɪnt ˈsaʊndz
01

Âm thanh mà khó có thể nghe thấy, thường là do khoảng cách hoặc âm lượng quá thấp.

A sound that can barely be heard often due to distance or low volume

Ví dụ
02

Âm thanh không rõ ràng hoặc mạnh mẽ, một tiếng ồn nhẹ hoặc yếu.

A sound that is not clear or strong soft or weak noise

Ví dụ
03

Một âm thanh giảm bớt cường độ hoặc sự hiện diện, thường được cảm nhận là huyền ảo hoặc xa xôi.

A sound that is diminished in intensity or presence often perceived as ethereal or distant

Ví dụ