Bản dịch của từ Fake photo trong tiếng Việt

Fake photo

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake photo(Phrase)

fˈeɪk fˈəʊtəʊ
ˈfeɪk ˈfoʊtoʊ
01

Một bức ảnh không thật thường được tạo ra bằng cách số hóa hoặc chỉnh sửa.

A picture that is not genuine often created digitally or manipulated

Ví dụ
02

Một hình ảnh sai lệch về hiện thực thường được sử dụng trên mạng xã hội hoặc các ngữ cảnh trực tuyến.

A representation that falsely depicts reality commonly used in social media or online contexts

Ví dụ
03

Một hình ảnh đã bị chỉnh sửa hoặc không phải do máy ảnh tạo ra, thường được sử dụng để lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

An image that has been altered or not produced by a camera typically used to deceive or mislead

Ví dụ