Bản dịch của từ Fake sport trong tiếng Việt

Fake sport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake sport(Noun)

fˈeɪk spˈɔːt
ˈfeɪk ˈspɔrt
01

Một buổi biểu diễn thể thao được thiết kế chủ yếu để giải trí, thường bao gồm những màn trình diễn phóng đại hoặc được dàn dựng.

An athletic exhibition designed primarily for entertainment purposes often involving exaggerated or choreographed performances

Ví dụ
02

Một môn thể thao được dàn dựng hoặc kịch bản hơn là thi đấu một cách cạnh tranh theo cách truyền thống.

A sport that is staged or scripted rather than played competitively in a traditional manner

Ví dụ
03

Một hoạt động mô phỏng trải nghiệm của một môn thể thao thực sự thường thiếu tính chân thực trong cạnh tranh.

An activity that simulates the experience of a real sport often lacking authenticity in competition

Ví dụ