Anh - Việt

Bản dịch của từ Familiarities trong tiếng Việt

familiarities

Noun

familiarities (Noun)

/fəmˌɪlɪˈærɪtiz/
/fəˌmɪɫiˈɛrətiz/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái quen thuộc hoặc được biết đến rộng rãi

Trạng thái quen thuộc hoặc được biết đến rộng rãi

The state of being familiar or well known

Ví dụ
Mạng xã hội tạo sự quen thuộc giữa học sinh luyện thi từ nhiều quốc gia.Social media creates familiarities among IELTS students from different countries.
Các nhóm trực tuyến không bảo đảm cảm giác gần gũi giữa học sinh nhút nhát và bạn học địa phương.Online groups do not guarantee familiarities between shy students and local classmates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một sự quen biết thân thiết hoặc tình bạn thân thiết

Một sự quen biết thân thiết hoặc tình bạn thân thiết

A close acquaintance or friendship intimacy

Ví dụ
Ở trường đại học, Maria xây dựng những mối thân tình với bạn học qua các buổi tranh luận hằng tuần.At university, Maria built familiarities with classmates through weekly debates.
Các nhóm trực tuyến hiếm khi tạo ra mối thân tình thật sự nếu thiếu những buổi gặp mặt thường xuyên.Online groups rarely create genuine familiarities without regular face-to-face meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành vi hoặc giọng điệu không trang trọng hoặc bình thường thường ngụ ý sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu nghiêm túc

Hành vi hoặc giọng điệu không trang trọng hoặc bình thường thường ngụ ý sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu nghiêm túc

Informal or casual behavior or tone often implying disrespect or lack of due seriousness

Ví dụ
Tại câu lạc bộ tranh biện của Mei, những cử chỉ suồng sã với giám khảo làm xấu hình ảnh xã hội của người nói.At Mei's debate club, familiarities with judges weakened the speaker's social image.
Trong các buổi phỏng vấn IELTS, thái độ suồng sã với giám khảo không thể hiện kỹ năng xã hội đáng tôn trọng.During IELTS interviews, familiarities with examiners do not show respectful social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh