Bản dịch của từ Fast sailing vessel trong tiếng Việt
Fast sailing vessel
Noun [U/C]

Fast sailing vessel(Noun)
fˈɑːst sˈeɪlɪŋ vˈɛsəl
ˈfæst ˈseɪɫɪŋ ˈvɛsəɫ
01
Một loại tàu được thiết kế cho việc di chuyển nhanh trên nước, đặc biệt trong các môi trường thi đấu.
A type of vessel designed for quick travel on water particularly in competitive environments
Ví dụ
02
Một con tàu buồm được thiết kế hoặc trang bị đặc biệt để đạt được tốc độ cao.
A sailing ship specifically built or rigged to achieve high speeds
Ví dụ
03
Về mặt lịch sử, đây là một loại tàu được sử dụng cho đua thuyền hoặc du lịch, với thiết kế nhấn mạnh vào tốc độ.
Historically a vessel used for racing or cruising emphasizing speed in its design
Ví dụ
