Bản dịch của từ Feather your own nest trong tiếng Việt
Feather your own nest
Idiom

Feather your own nest (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Làm giàu cho bản thân bằng sự thiệt hại của người khác, đặc biệt là qua các phương thức không chính đáng.
To enrich oneself at the expense of others, especially through dishonest means.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
