Bản dịch của từ Female-to-male trong tiếng Việt

Female-to-male

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female-to-male(Noun)

fəmˈeɪltəʊmˌeɪl
ˈfɛməɫtoʊˈmeɪɫ
01

Một thuật ngữ chỉ đến danh tính nam giới trong quá trình chuyển đổi giới tính từ nữ.

A term referring to male identity as part of a gender transition from female

Ví dụ
02

Một người đã trải qua các thủ tục y tế để thay đổi các đặc điểm thể chất nhằm phù hợp với bản sắc giới tính nam của họ.

A person who has undergone medical procedures to change physical characteristics to align with their male gender identity

Ví dụ
03

Một người đàn ông chuyển giới là người được xác định là nữ khi sinh ra nhưng định danh và sống như nam.

A transgender man someone who was assigned female at birth but identifies and lives as male

Ví dụ