Bản dịch của từ Fertile period trong tiếng Việt

Fertile period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fertile period(Phrase)

fˈɜːtaɪl pˈiərɪˌɒd
ˈfɝtəɫ ˈpɪriəd
01

Giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ khi rụng trứng xảy ra và cô ấy có thể mang thai.

The phase in a womans menstrual cycle when ovulation occurs and she can become pregnant

Ví dụ
02

Khoảng thời gian mà một người phụ nữ có khả năng cao nhất để thụ thai.

A period of time during which a woman is most likely to conceive

Ví dụ
03

Khoảng thời gian được xác định trong việc chăn nuôi động vật, khi các động vật có khả năng tiếp nhận để giao phối và sinh sản.

A time frame identified in animal breeding when animals are receptive to mating and reproduction

Ví dụ