Bản dịch của từ Festuca trong tiếng Việt

Festuca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Festuca(Noun)

fˈɛstjuːkɐ
ˈfɛstukə
01

Một chi cỏ thường được biết đến với tên gọi là cỏ fescue, được sử dụng làm thức ăn cho gia súc và làm cỏ cho bãi cỏ.

A genus of grasses commonly known as fescue used for pasture forage and lawn grass

Ví dụ
02

Các loài cỏ fescue có thể có những ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào khả năng thích nghi với môi trường của chúng.

Species of fescue may have different uses depending on their ecological adaptability

Ví dụ
03

Cỏ fescue thường được biết đến với kết cấu mịn màng và khả năng chịu hạn.

Fescue is often characterized by its fine texture and drought resistance

Ví dụ