Bản dịch của từ Fife trong tiếng Việt

Fife

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fife(Verb)

faɪf
faɪf
01

Thổi sáo nhỏ (loại sáo thổi bằng miệng gọi là ‘fife’) — tức là chơi nhạc bằng cây sáo nhỏ đó.

Play the fife.

吹小号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fife(Noun)

fˈaɪf
fˈaɪf
01

Một loại sáo nhỏ, âm cao và chói, thường dùng cùng trống trong dàn quân nhạc quân đội cổ xưa và diễu hành.

A kind of small shrill flute used with the drum in military bands.

一种小而尖的长笛,用于军事乐队伴随鼓声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Fife là một khu vực hành chính và trước đây là một hạt (county) ở miền đông trung tâm Scotland, với trung tâm hành chính là thị trấn Glenrothes.

A council area and former county of east central Scotland administrative centre Glenrothes.

苏格兰的法夫地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fife (Noun)

SingularPlural

Fife

Fifes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ