Bản dịch của từ Filing space trong tiếng Việt

Filing space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filing space(Phrase)

fˈaɪlɪŋ spˈeɪs
ˈfaɪɫɪŋ ˈspeɪs
01

Một khu vực dành riêng trong văn phòng hoặc hệ thống lưu trữ để sắp xếp và lưu trữ tài liệu.

A dedicated area in an office or storage system for organizing and storing documents

Ví dụ
02

Địa điểm, có thể là vật lý hoặc ảo, được sử dụng để lưu trữ các tệp một cách có trật tự.

The physical or virtual location used for keeping files in an orderly manner

Ví dụ
03

Một khu vực được phân bổ nhằm mục đích lưu trữ và truy xuất tài liệu hoặc thông tin.

An allocated region for the purpose of filing and retrieving materials or information

Ví dụ