Bản dịch của từ Final adjudication trong tiếng Việt

Final adjudication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final adjudication(Noun)

fˈaɪnəl ˌædʒuːdɪkˈeɪʃən
ˈfaɪnəɫ ˌædʒudəˈkeɪʃən
01

Quyết định cuối cùng được đưa ra bởi tòa án hoặc hội đồng trọng tài liên quan đến một tranh chấp hoặc vấn đề nào đó.

The final decision made by a court or tribunal regarding a dispute or matter

Ví dụ
02

Quyết định cuối cùng trong một thủ tục pháp lý xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

The ultimate resolution in a legal proceeding determining the rights and obligations of the parties involved

Ví dụ
03

Một quyết định hoặc phán quyết cuối cùng chấm dứt một vụ án pháp lý.

A definitive ruling or judgment that concludes a legal case

Ví dụ