Bản dịch của từ Final position trong tiếng Việt

Final position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final position(Noun)

fˈaɪnəl pəzˈɪʃən
fˈaɪnəl pəzˈɪʃən
01

Thuật ngữ dùng để mô tả vị trí hoặc tư thế cuối cùng của một vật thể hoặc cá nhân sau khi thực hiện một chuyển động hoặc xảy ra một sự kiện.

This term is used to describe the final position or posture of an object or individual after a movement or event.

这是一种用来描述物体或个人在一次运动或事件之后所处的最终位置或姿势的术语。

Ví dụ
02

Điều cuối cùng hoặc trạng thái cuối cùng của một thứ gì đó trong một chuỗi, quá trình hoặc sự sắp xếp.

The final or ultimate state of something in a sequence, process, or arrangement.

某事物在一系列、过程或安排中的最终状态或结局。

Ví dụ
03

Trong một số hoàn cảnh nhất định, đó là vị trí đạt được sau quá trình suy nghĩ thấu đáo hoặc thi đấu, đặc biệt trong lý thuyết hoặc thực hành.

In certain contexts, a position is achieved after review or competition, especially in theory or practice.

在某些情况下,一个位置是在经过审议或竞争之后获得的,尤其是在理论或实践中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh