Bản dịch của từ Final quarter of the year trong tiếng Việt

Final quarter of the year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final quarter of the year(Phrase)

fˈaɪnəl kwˈɔːtɐ ˈɒf tʰˈiː jˈɪə
ˈfaɪnəɫ ˈkwɔrtɝ ˈɑf ˈθi ˈjɪr
01

Giai đoạn này thường rất quan trọng đối với các doanh nghiệp về doanh thu và hiệu quả tài chính.

This period is often critical for businesses in terms of sales and financial performance

Ví dụ
02

Trong bối cảnh học thuật, nó đại diện cho đoạn kết thúc của năm học hoặc học kỳ.

In academic contexts it represents the concluding segment of the academic year or semester

Ví dụ
03

Ba tháng cuối cùng của năm thường bao gồm tháng Mười, tháng Mười một và tháng Mười hai.

The last three months of the year typically encompassing October November and December

Ví dụ