Bản dịch của từ Financial-assistance trong tiếng Việt
Financial-assistance
Noun [U/C]

Financial-assistance(Noun)
fɪnˈænʃələsˌɪstəns
fɪˌnænʃəˈɫæsɪstəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Quỹ hoặc nguồn lực được cung cấp để hỗ trợ chi phí giáo dục, y tế hoặc các chi phí thiết yếu khác
Funds or resources offered to assist with educational medical or other essential costs
Ví dụ
