Bản dịch của từ Fipple flute trong tiếng Việt

Fipple flute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fipple flute(Noun)

fˈɪpəl flˈuːt
ˈfɪpəɫ ˈfɫut
01

Thông thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, sáo thổi có cấu trúc đơn giản và thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian.

The fipple flute is usually made of wood or plastic, featuring a simple design, and is commonly used in folk music.

箫通常由木头或塑料制成,结构简单,常用于民间音乐中。

Ví dụ
02

Sáo thổi phíp được đặc trưng bởi ba phần chính: thân, phần thổi và lỗ thổi môi.

The fipple flute features three main parts: the body of the flute, the mouthpiece, and the blowing hole.

哨笛的特点包括三个部分:笛身、笛头和吹孔。

Ví dụ
03

Một loại nhạc cụ thổi khí có ống dẫn khí và tạo ra âm thanh khi thổi khí vào trong.

It's a type of wind instrument that produces sound when air is blown into it.

这是一种略带喇叭口的气鸣乐器,吹气进去就能发出声音。

Ví dụ