Bản dịch của từ First come first served basis trong tiếng Việt

First come first served basis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First come first served basis(Phrase)

fˈɜːst kˈəʊm fˈɜːst sˈɜːvd bˈæsɪs
ˈfɝst ˈkoʊm ˈfɝst ˈsɝvd ˈbɑsɪs
01

Một phương pháp cung cấp dịch vụ hoặc quyền lợi cho mọi người theo thứ tự mà họ xuất hiện hoặc yêu cầu.

A method of providing services or benefits to people in the order they appear or request them

Ví dụ
02

Được sử dụng trong các ngữ cảnh như bán vé, nhập cảnh sự kiện hoặc tình huống dịch vụ khách hàng.

Used in contexts like ticket sales event admissions or customer service scenarios

Ví dụ
03

Thông thường được sử dụng để chỉ rằng không có đặt chỗ nào được giữ và dịch vụ có sẵn cho đến khi đạt công suất tối đa.

Typically used to indicate that no reservations are held and that services are available until capacity is reached

Ví dụ