Bản dịch của từ Fit of terror trong tiếng Việt

Fit of terror

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit of terror(Noun)

fˈɪt ˈʌv tˈɛɹɚ
fˈɪt ˈʌv tˈɛɹɚ
01

Một dấu hiệu vật lý của những suy nghĩ hoặc cảm xúc đáng sợ, thường gắn với cảm giác hoảng loạn hoặc sợ hãi

A physical manifestation of frightening thoughts or emotions, often associated with panic or horror.

这是一种对令人恐惧的思想或情感的身体表现,常常伴随着惊慌或恐惧的情绪反应。

Ví dụ
02

Một cơn hoảng loạn đột ngột, dữ dội và dữ dội của cảm giác sợ hãi hoặc lo âu cực độ

A sudden, intense burst of fear or anxiety.

一次突如其来的极度恐惧或焦虑的猛烈发作

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc hoặc trải nghiệm khiến ta trải qua cảm xúc sợ hãi dữ dội và tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ

A moment or experience that triggers intense feelings of fear and being overwhelmed.

有一瞬间或经历让人感受到强烈的恐惧,令人难以抗拒地被压倒。

Ví dụ