Bản dịch của từ Flare out trong tiếng Việt

Flare out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flare out(Verb)

flɛɹ aʊt
flɛɹ aʊt
01

Dần mở rộng hoặc phình to ra, thường theo hình dạng giống như một chiếc nở hoa hoặc bùng phát.

Gradually increase or expand, usually in a shape that resembles a flame.

逐渐扩展或变宽,通常呈现出像扇形的形状。

Ví dụ
02

Bất ngờ xuất hiện hoặc bùng nổ đột ngột.

Suddenly become clear or explode.

突然变得清晰或爆发出来。

Ví dụ
03

Làm giảm dần năng lượng hoặc cường độ, khiến nó mất đi sự sắc nét ban đầu.

Gradually losing energy or intensity, and the sharpness diminishes over time.

逐渐消耗能量或强度,直到失去最初的锋芒。

Ví dụ