Bản dịch của từ Flawless framework trong tiếng Việt

Flawless framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flawless framework(Noun)

flˈɔːləs frˈeɪmwɜːk
ˈfɫɔɫəs ˈfreɪmˌwɝk
01

Một cấu trúc hoặc hệ thống hoàn hảo, tinh khiết, tạo nền tảng cho một điều gì đó.

A perfect or immaculate structure or system that provides a basis for something

Ví dụ
02

Một kế hoạch cấu trúc hoặc nền tảng của một cái gì đó thường được sử dụng trong thiết kế hoặc xây dựng.

A structural plan or basis of something often used in design or construction

Ví dụ
03

Một bộ các khái niệm, thực tiễn và quy tắc điều chỉnh một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động cụ thể.

A set of concepts practices and rules that govern a particular area of study or activity

Ví dụ