Bản dịch của từ Flexi trong tiếng Việt

Flexi

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexi(Noun)

flˈɛksi
flˈɛksi
01

Một chương trình tập luyện kết hợp rèn sức mạnh cơ bắp và tăng độ dẻo dai, gồm các bài tập như nâng tạ nhẹ, bài tập sức bền và các động tác kéo giãn để cải thiện cả sức mạnh lẫn linh hoạt của cơ thể.

A kind of exercise routine that involves physical strength training and flexibility exercises.

flexi
Ví dụ

Flexi(Adjective)

flˈɛksi
flˈɛksi
01

Mô tả tính linh hoạt, dễ thích nghi hoặc có thể thay đổi theo hoàn cảnh.

Relating to being flexible or adaptable.

Ví dụ

Flexi(Verb)

flˈɛksi
flˈɛksi
01

Uốn cong hoặc kéo dãn thứ gì đó một cách dễ dàng mà không làm gãy hay hư hỏng nó.

To bend or stretch something easily without breaking it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh