Bản dịch của từ Flight limit trong tiếng Việt
Flight limit
Phrase

Flight limit(Phrase)
flˈaɪt lˈɪmɪt
ˈfɫaɪt ˈɫɪmɪt
01
Một sự hạn chế về khoảng cách hoặc thời gian của một chuyến bay
A restriction on the distance or duration of a flight
Ví dụ
02
Giới hạn hoạt động do một hãng hàng không hoặc cơ quan quản lý áp đặt cho các tuyến bay hoặc loại máy bay cụ thể.
An operational limit imposed by an airline or regulatory body on specific routes or aircraft
Ví dụ
