Bản dịch của từ Flighty people trong tiếng Việt

Flighty people

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flighty people(Noun)

flˈaɪti pˈiːpəl
ˈfɫaɪti ˈpipəɫ
01

Một chuyến đi bằng đường hàng không

A voyage or journey by air

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình bay lượn qua không trung.

The action or process of flying through the air

Ví dụ
03

Một trường hợp bay, một hành động bay.

An instance of flying an act of flight

Ví dụ

Flighty people(Adjective)

flˈaɪti pˈiːpəl
ˈfɫaɪti ˈpipəɫ
01

Một trường hợp bay, một hành động bay.

Characterized by a lack of stability or constancy capricious

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình bay trong không trung

Easily excitable or prone to change

Ví dụ
03

Một chuyến đi bằng đường hàng không

Fleeting or ephemeral

Ví dụ