Bản dịch của từ Floor tile trong tiếng Việt
Floor tile
Noun [U/C]

Floor tile(Noun)
flˈɔː tˈaɪl
ˈfɫɔr ˈtaɪɫ
Ví dụ
02
Một mảnh vuông trang trí hoặc có chức năng nằm trong một sàn lát gạch.
A decorative or functional square piece that is part of a tiled floor
Ví dụ
03
Một phần sàn được cấu thành từ những viên gạch riêng lẻ này.
A section of flooring made up of these individual tiles
Ví dụ
