Bản dịch của từ Flounce trong tiếng Việt
Flounce

Flounce (Noun)
Một cử chỉ hoặc hành động phô trương, làm quá để thể hiện sự bực bội, nôn nóng hoặc không hài lòng (ví dụ: cáu kỉnh rời đi, lướt qua một cách kịch tính).
An exaggerated action intended to express annoyance or impatience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flounce (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được may viền bèo; trang trí bằng dải vải xếp nếp (bèo) quanh mép váy, áo hoặc đồ may mặc.
Trimmed with a flounce or flounces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flounce" có nghĩa là di chuyển một cách đầy ấn tượng hoặc nét kiêu kỳ, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối. Trong tiếng Anh Anh, "flounce" có thể được sử dụng để mô tả hành động đi lại một cách đầy nổi bật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc hành động đó mang tính chất tỉnh táo và có chủ đích. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn duy trì sự nhất quán giữa hai phiên bản.
Họ từ
Từ "flounce" có nghĩa là di chuyển một cách đầy ấn tượng hoặc nét kiêu kỳ, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối. Trong tiếng Anh Anh, "flounce" có thể được sử dụng để mô tả hành động đi lại một cách đầy nổi bật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc hành động đó mang tính chất tỉnh táo và có chủ đích. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn duy trì sự nhất quán giữa hai phiên bản.
