Bản dịch của từ Flounce trong tiếng Việt
Flounce

Flounce(Noun)
Một cử chỉ hoặc hành động phô trương, làm quá để thể hiện sự bực bội, nôn nóng hoặc không hài lòng (ví dụ: cáu kỉnh rời đi, lướt qua một cách kịch tính).
An exaggerated action intended to express annoyance or impatience.
夸张的动作表示不满或不耐烦
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Flounce(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được may viền bèo; trang trí bằng dải vải xếp nếp (bèo) quanh mép váy, áo hoặc đồ may mặc.
Trimmed with a flounce or flounces.
装饰边缘的褶边或花边
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flounce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flounce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flounced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flounced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flounces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flouncing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flounce" có nghĩa là di chuyển một cách đầy ấn tượng hoặc nét kiêu kỳ, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối. Trong tiếng Anh Anh, "flounce" có thể được sử dụng để mô tả hành động đi lại một cách đầy nổi bật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc hành động đó mang tính chất tỉnh táo và có chủ đích. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn duy trì sự nhất quán giữa hai phiên bản.
"Flounce" xuất phát từ tiếng Anh cổ "flouncen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "flūnzōn", mang nghĩa là "nhảy múa" hoặc "lắc lư". Từ này ban đầu chỉ hành động di chuyển một cách phấn khích, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận. Trong ngữ cảnh hiện đại, "flounce" được sử dụng để chỉ hành động rời đi một cách ầm ĩ, thể hiện sự kiêu ngạo, do đó phản ánh sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại về hành vi cá tính và cảm xúc mạnh mẽ.
Từ "flounce" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngôn ngữ sử dụng thường trang trọng hơn. Tuy nhiên, nó có thể được thấy trong các bài viết mang tính sáng tạo hoặc các bài nói mang tính biểu đạt cao. Trong ngữ cảnh thông thường, "flounce" thường được sử dụng để mô tả hành động đi lại hoặc rời đi một cách giận dữ, thường trong các tình huống xã hội, như trong mối quan hệ cá nhân hoặc tranh luận, thể hiện sự không hài lòng hoặc phản kháng.
Họ từ
Từ "flounce" có nghĩa là di chuyển một cách đầy ấn tượng hoặc nét kiêu kỳ, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối. Trong tiếng Anh Anh, "flounce" có thể được sử dụng để mô tả hành động đi lại một cách đầy nổi bật, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc hành động đó mang tính chất tỉnh táo và có chủ đích. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn duy trì sự nhất quán giữa hai phiên bản.
"Flounce" xuất phát từ tiếng Anh cổ "flouncen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "flūnzōn", mang nghĩa là "nhảy múa" hoặc "lắc lư". Từ này ban đầu chỉ hành động di chuyển một cách phấn khích, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận. Trong ngữ cảnh hiện đại, "flounce" được sử dụng để chỉ hành động rời đi một cách ầm ĩ, thể hiện sự kiêu ngạo, do đó phản ánh sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại về hành vi cá tính và cảm xúc mạnh mẽ.
Từ "flounce" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngôn ngữ sử dụng thường trang trọng hơn. Tuy nhiên, nó có thể được thấy trong các bài viết mang tính sáng tạo hoặc các bài nói mang tính biểu đạt cao. Trong ngữ cảnh thông thường, "flounce" thường được sử dụng để mô tả hành động đi lại hoặc rời đi một cách giận dữ, thường trong các tình huống xã hội, như trong mối quan hệ cá nhân hoặc tranh luận, thể hiện sự không hài lòng hoặc phản kháng.
