Bản dịch của từ Flow chart trong tiếng Việt

Flow chart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flow chart(Noun)

floʊ tʃɑɹt
floʊ tʃɑɹt
01

Sơ đồ thể hiện một quy trình, hệ thống hoặc thuật toán máy tính sử dụng nhiều ký hiệu và mũi tên khác nhau để minh họa luồng thông tin hoặc tài liệu.

A diagram that represents a process system or computer algorithm using various symbols and arrows to illustrate the flow of information or materials.

Ví dụ
02

Sự thể hiện bằng đồ họa của một chuỗi các hoạt động hoặc hành động, thường được sử dụng trong kinh doanh và giáo dục.

A graphic representation of a sequence of operations or actions typically used in business and education.

Ví dụ
03

Trình bày trực quan các bước trong một quy trình, thường được sử dụng để đơn giản hóa thông tin phức tạp.

A visual representation of the steps in a process often used to simplify complex information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh