Bản dịch của từ Flow chart trong tiếng Việt
Flow chart

Flow chart(Noun)
Sơ đồ thể hiện một quy trình, hệ thống hoặc thuật toán máy tính sử dụng nhiều ký hiệu và mũi tên khác nhau để minh họa luồng thông tin hoặc tài liệu.
A diagram that represents a process system or computer algorithm using various symbols and arrows to illustrate the flow of information or materials.
Sự thể hiện bằng đồ họa của một chuỗi các hoạt động hoặc hành động, thường được sử dụng trong kinh doanh và giáo dục.
A graphic representation of a sequence of operations or actions typically used in business and education.
Trình bày trực quan các bước trong một quy trình, thường được sử dụng để đơn giản hóa thông tin phức tạp.
A visual representation of the steps in a process often used to simplify complex information.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Biểu đồ luồng (flow chart) là một hình thức minh họa trực quan dùng để mô tả các bước trong một quy trình hoặc hệ thống. Biểu đồ này sử dụng các ký hiệu hình học để đại diện cho các bước, quyết định và tương tác trong quy trình. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm có thể khác nhau đôi chút và trong một số ngữ cảnh, "flowchart" (biểu đồ luồng) thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Thuật ngữ "flow chart" được hình thành từ hai từ tiếng Anh: "flow" (dòng chảy) và "chart" (biểu đồ). Từ "flow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flōwan", mang ý nghĩa là di chuyển hoặc chảy, trong khi "chart" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "charte", có nguồn gốc từ từ Latin "carta", nghĩa là giấy tờ hoặc bản đồ. Biểu đồ dòng chảy, qua lịch sử, đã được phát triển nhằm thể hiện các quy trình hoặc thông tin một cách trực quan, giúp người dùng dễ dàng theo dõi các bước trong một hệ thống hoặc quy trình cụ thể. Sự kết hợp của hai khái niệm này phản ánh rõ nét mục đích chính của biểu đồ: theo dõi và mô tả một chuỗi hoạt động một cách dễ hiểu.
Biểu đồ lưu đồ (flow chart) là một thuật ngữ thường gặp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, biểu đồ lưu đồ thường được sử dụng để kiểm tra khả năng hiểu cấu trúc thông tin. Trong phần Viết, thí sinh thường phải mô tả quy trình hoặc hệ thống qua biểu đồ. Bên cạnh đó, trong các môi trường học thuật và công nghiệp, biểu đồ lưu đồ thường được sử dụng để biểu diễn các quy trình, hệ thống hoặc quyết định một cách trực quan, dễ hiểu.
Biểu đồ luồng (flow chart) là một hình thức minh họa trực quan dùng để mô tả các bước trong một quy trình hoặc hệ thống. Biểu đồ này sử dụng các ký hiệu hình học để đại diện cho các bước, quyết định và tương tác trong quy trình. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng tương đối đồng nhất ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm có thể khác nhau đôi chút và trong một số ngữ cảnh, "flowchart" (biểu đồ luồng) thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Thuật ngữ "flow chart" được hình thành từ hai từ tiếng Anh: "flow" (dòng chảy) và "chart" (biểu đồ). Từ "flow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "flōwan", mang ý nghĩa là di chuyển hoặc chảy, trong khi "chart" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "charte", có nguồn gốc từ từ Latin "carta", nghĩa là giấy tờ hoặc bản đồ. Biểu đồ dòng chảy, qua lịch sử, đã được phát triển nhằm thể hiện các quy trình hoặc thông tin một cách trực quan, giúp người dùng dễ dàng theo dõi các bước trong một hệ thống hoặc quy trình cụ thể. Sự kết hợp của hai khái niệm này phản ánh rõ nét mục đích chính của biểu đồ: theo dõi và mô tả một chuỗi hoạt động một cách dễ hiểu.
Biểu đồ lưu đồ (flow chart) là một thuật ngữ thường gặp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, biểu đồ lưu đồ thường được sử dụng để kiểm tra khả năng hiểu cấu trúc thông tin. Trong phần Viết, thí sinh thường phải mô tả quy trình hoặc hệ thống qua biểu đồ. Bên cạnh đó, trong các môi trường học thuật và công nghiệp, biểu đồ lưu đồ thường được sử dụng để biểu diễn các quy trình, hệ thống hoặc quyết định một cách trực quan, dễ hiểu.
