ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flown out
Để trốn thoát hoặc rời đi nhanh chóng, đặc biệt là theo cách đáng chú ý.
To escape or depart rapidly especially in a dramatic way
Bị cuốn đi bởi gió thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc rời đi nhanh chóng.
To be carried away by the air often used metaphorically to mean leaving quickly
Rời khỏi một địa điểm bằng đường hàng không, thường là bằng máy bay.
To leave a place by air typically in an aircraft